Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ8 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 鱼 có cấu trúc đơn giản, trông giống như một con cá với phần đuôi và vây.
  • Phần đầu của chữ trông giống như phần đầu của cá, phần giữa có các nét ngang tượng trưng cho thân cá.

Chữ này biểu thị cho loài cá trong tiếng Trung.

Từ ghép thông dụng

鱼类yúlèi

loài cá

金鱼jīnyú

cá vàng

鱼肉yúròu

thịt cá