Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

người đánh cá; đánh cá

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

渔 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 鱼 (Ngư, biểu nghĩa: cá); chữ hội ý kiêm hình thanh. Dạng phồn thể là 漁. Nước 氵 + cá 鱼 = đánh cá. Nghĩa gốc và hiện tại: ngư nghiệp, đánh bắt cá.

Hán-Việt: ngư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngư": nước 氵 đầy cá 鱼 — NGƯ dân, NGƯ nghiệp, đánh bắt cá trên sông biển.

Gương Hán-Việt

"ngư" trong: ngư dân (渔民), ngư nghiệp (渔业), ngư thuyền (渔船), ngư ông

Mở khoá kiến thức

Biết 渔 (ngư) mở khoá: 渔民 (ngư dân), 渔船 (tàu đánh cá), 渔业 (ngư nghiệp) — nhóm từ về nghề cá.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

渔 seal 1
Tiểu triện

渔 là chữ giản thể của 漁 (phồn thể), theo Wiktionary thay 魚 bằng 鱼. Nguyên chữ 漁 gồm 氵 (nước) + 魚 (cá) — hội ý: người trong nước bắt cá. Ý nghĩa gốc: đánh cá, ngư nghiệp. Hiện dùng: ngư dân, tàu đánh cá, ngành ngư nghiệp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个村子里有很多渔民。zhège cūnzi lǐ yǒu hěn duō yúmín. thanh 4

    Trong làng này có rất nhiều ngư dân.

  • 渔船在海上航行了三天。yúchuán zài hǎi shàng hángxíng le sān tiān. thanh 2

    Tàu đánh cá đã đi biển được ba ngày.

  • 发展渔业对这个地区很重要。fāzhǎn yúyè duì zhège dìqū hěn zhòngyào. thanh 1

    Phát triển ngư nghiệp rất quan trọng với khu vực này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鱼 (ngư) là thành phần của 渔, 鱼 đứng độc lập chỉ con cá

  • cùng âm yǔ, 雨 (vũ) nghĩa là mưa — phát âm tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.