Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa渔船 là tàu đánh cá. Phân biệt với 货船 (huòchuán - tàu hàng), 客船 (kèchuán - tàu khách).
Câu ví dụ
- 港口里停泊着许多渔船。
Trong cảng neo đậu nhiều tàu cá.
- 渔船在清晨出海捕鱼。
Tàu cá ra khơi đánh cá vào sáng sớm.
- 这艘渔船配备了现代化的捕捞设备。
Con tàu cá này được trang bị thiết bị đánh cá hiện đại.
- 渔民们依靠渔船为生。
Người dân chài dựa vào tàu cá kiếm sống.
Kết hợp thường gặp
- 出海渔船
tàu cá ra khơi
- 渔船港口
cảng tàu cá
- 渔船船长
thuyền trưởng tàu cá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.