Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ nhóm người làm nghề đánh bắt thủy sản
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngư dân
Từng chữ
- 渔ngưngười đánh cá; đánh cá
- 民dânngười dân, người, dân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ người sống bằng nghề đánh cá.
Câu ví dụ
- 渔民们很早就出海捕鱼。
Ngư dân ra khơi đánh cá từ rất sớm.
- 台风来了,渔民们不能出海。
Bão đến, ngư dân không ra khơi được.
- 沿海地区住着很多渔民。
Vùng ven biển sống nhiều ngư dân.
Kết hợp thường gặp
- 渔村
làng chài
- 渔船
tàu cá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.