Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ người sống bằng nghề đánh cá.
Câu ví dụ
- 渔民们很早就出海捕鱼。
Ngư dân ra khơi đánh cá từ rất sớm.
- 台风来了,渔民们不能出海。
Bão đến, ngư dân không ra khơi được.
- 沿海地区住着很多渔民。
Vùng ven biển sống nhiều ngư dân.
Kết hợp thường gặp
- 渔村
làng chài
- 渔船
tàu cá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.