Từ vựng tiếng Trung
shā*yú

Nghĩa tiếng Việt

cá mập; loài cá ăn thịt hung tợn

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: ()

15 nét

Bộ: ()

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

鲨鱼 là cá mập. Cụm từ phổ biến 大白鲨 (dàbáishā - cá mập trắng lớn).

Câu ví dụ

  • 鲨鱼是海洋中的顶级掠食者。Shāyú shì hǎiyáng zhōng de dǐngjí lüèshízhě. thanh 1

    Cá mập là động vật ăn thịt đứng đầu trong đại dương.

  • 潜水时要小心鲨鱼的攻击。Qiánshuǐ shí yào xiǎoxīn shāyú de gōngjī. thanh 2

    Khi lặn cần cảnh giác với tấn công của cá mập.

  • 这部电影讲述了鲨鱼的故事。Zhè bù diànyǐng jiǎngshù le shāyú de gùshì. thanh 4

    Bộ phim này kể về câu chuyện cá mập.

  • 保护鲨鱼对海洋生态平衡很重要。Bǎohù shāyú duì hǎiyáng shēngài pínghéng hěn zhòngyào. thanh 3

    Bảo vệ cá mập rất quan trọng cho sự cân bằng sinh thái đại dương.

Kết hợp thường gặp

  • 大白鲨dàbáishā thanh 4

    cá mập trắng lớn

  • 鲸鲨jīngshā thanh 1

    cá mập voi

  • 鲨鱼袭击shāyú xíjī thanh 1

    tấn công của cá mập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.