Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
xiān鲜
鮮

Nghĩa tiếng Việt

cá tươi; sáng sủa; ngon lành

Âm Hán Việt

tiên, tiển

1 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 鲜 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
魚
Số nét
14 nét

鲜 = 鱼 (Ngư, cá) + 羊 (Dương, dê); chữ hội ý: cá và dê đều là thực phẩm phải ăn lúc còn tươi sống mới ngon; nên 鲜 nghĩa là tươi, ngon, sáng sủa. 鲜 là dạng giản thể của 鮮.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc sau động từ để miêu tả tính chất tươi ngon của thực phẩm.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiān/tươi
  • /xiān/ngon

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiên, tiển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiên": cá 鱼 và dê 羊 đặt cạnh nhau – cả hai phải còn tươi sống mới ngon; nên 鲜 nghĩa là tươi, ngon, sáng sủa, rực rỡ.

Gương Hán-Việt

"tiên" trong tiên tươi, tân tiên (mới mẻ), tươi mới; còn đọc "tiển" trong nghĩa "ít".

Mở khoá kiến thức

Nhớ 鲜 mở khoá: 新鲜, 鲜花, 海鲜, 鲜艳, 鲜明, 保鲜.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鲜 là dạng giản thể của 鮮 (giản hoá 魚 → 鱼). Wiktionary xếp 鮮/鲜 là chữ hội ý: 鱼 (cá) + 羊 (dê) – hai loại thực phẩm phải dùng khi còn tươi sống mới ngon. Từ ý đó, chữ mang nghĩa "tươi sống, ngon, mới, sáng sủa, ít" (đọc xiǎn). Trong tiếng Trung hiện đại, nghĩa thường dùng nhất là "tươi (cá, hoa quả), tươi mới, rực rỡ".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这zhè thanh 4些xiē thanh 1水shuǐ thanh 3果guǒ thanh 3很hěn thanh 3新xīn thanh 1鲜xiān. thanh 1。

    Những trái cây này rất tươi.

  • 我wǒ thanh 3喜xǐ thanh 3欢huan thanh 5吃chī thanh 1海hǎi thanh 3鲜xiān. thanh 1。

    Tôi thích ăn hải sản.

  • 她tā thanh 1送sòng thanh 4了le thanh 5一yí thanh 2束shù thanh 4鲜xiān thanh 1花huā. thanh 1。

    Cô ấy tặng một bó hoa tươi.

  • 这zhè thanh 4件jiàn thanh 4衣yī thanh 1服fu thanh 5颜yán thanh 2色sè thanh 4很hěn thanh 3鲜xiān thanh 1艳yàn. thanh 4。

    Bộ đồ này màu rất tươi sáng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鱼

    là bộ trái của 鲜, học sinh dễ nhầm khi viết tách

  • 羊

    là bộ phải của 鲜, dễ lẫn khi viết

  • 先

    đồng âm xiān, dễ viết nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.