Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xiān*měi

Nghĩa tiếng Việt

Ngon tươi, thơm ngon

Âm Hán Việt

tiên mĩ

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cá)

14 nét

Bộ: (dê)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng làm vị ngữ để đánh giá hương vị của các món ăn như canh, hải sản

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tiên mĩ

Từng chữ

  • tiêncá tươi; sáng sủa; ngon lành
  • vẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường miêu tả vị ngon của thực phẩm, đặc biệt là hải sản, canh.

Câu ví dụ

  • 这汤味道鲜美Zhè tāng wèidào xiānměi thanh 4

    Món canh này rất thơm ngon

  • 海鲜很鲜美Hǎixiān hěn xiānměi thanh 3

    Hải sản rất tươi ngon

  • 鲜美的味道xiānměi de wèidào thanh 1

    Hương vị thơm ngon

Kết hợp thường gặp

  • 味道鲜美wèidào xiānměi thanh 4

    Vị ngon tươi

  • 鲜美海鲜xiānměi hǎixiān thanh 1

    Hải sản tươi ngon

  • 鲜美可口xiānměi kěkǒu thanh 1

    Ngon tươi, vừa miệng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.