Từ vựng tiếng Trung
xiān*huó

Nghĩa tiếng Việt

sinh động

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: ()

14 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 鲜: Ký tự này kết hợp giữa bộ '鱼' (cá) và '羊' (dê), biểu thị cho sự tươi ngon, thường dùng để nói về thực phẩm.
  • 活: Bộ '氵' (nước) kết hợp với '舌' (lưỡi), ngụ ý sự sống động, chuyển động như nước.

鲜活: Tươi sống, thường dùng để chỉ thực phẩm hoặc sự sống động, sinh động.

Từ ghép thông dụng

鲜花xiānhuā

hoa tươi

新鲜xīnxiān

tươi mới

活力huólì

sức sống