Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả thực phẩm tươi hoặc hình ảnh sinh động trong văn học, nghệ thuật.
Câu ví dụ
- 市场上的蔬菜很鲜活
Rau trên thị trường rất tươi
- 这个故事人物形象鲜活
Câu chuyện này nhân vật rất sinh động
- 保持食材的鲜活
Giữ nguyên độ tươi của nguyên liệu
- 他的回忆依然鲜活
Ký ức của anh ấy vẫn rất sinh động
Kết hợp thường gặp
- 鲜活的人物
nhân vật sinh động
- 鲜活的生命
cuộc sống tươi mới
- 保持鲜活
giữ độ tươi, sinh động
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.