Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường gặp trong ngữ cảnh thực phẩm và bảo quản; các từ ghép phổ biến gồm 保鲜膜 (màng bọc thực phẩm) và 保鲜袋 (túi bảo quản).
Câu ví dụ
- 把蔬菜放进保鲜袋里。
Cho rau vào túi bảo quản tươi.
- 这款冰箱的保鲜功能很强。
Chức năng giữ tươi của chiếc tủ lạnh này rất tốt.
- 超市用保鲜膜包住新鲜水果。
Siêu thị dùng màng bọc thực phẩm bọc trái cây tươi.
- 低温有助于保鲜食材。
Nhiệt độ thấp giúp bảo quản tươi nguyên liệu.
Kết hợp thường gặp
- 保鲜膜
màng bọc thực phẩm
- 保鲜袋
túi bảo quản thực phẩm
- 保鲜盒
hộp bảo quản thực phẩm
- 保鲜技术
công nghệ bảo quản tươi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.