Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ như màng bọc thực phẩm, túi giữ tươi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bảo tiên
Từng chữ
- 保bảogiữ gìn; bảo đảm
- 鲜tiêncá tươi; sáng sủa; ngon lành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường gặp trong ngữ cảnh thực phẩm và bảo quản; các từ ghép phổ biến gồm 保鲜膜 (màng bọc thực phẩm) và 保鲜袋 (túi bảo quản).
Câu ví dụ
- 把蔬菜放进保鲜袋里。
Cho rau vào túi bảo quản tươi.
- 这款冰箱的保鲜功能很强。
Chức năng giữ tươi của chiếc tủ lạnh này rất tốt.
- 超市用保鲜膜包住新鲜水果。
Siêu thị dùng màng bọc thực phẩm bọc trái cây tươi.
- 低温有助于保鲜食材。
Nhiệt độ thấp giúp bảo quản tươi nguyên liệu.
Kết hợp thường gặp
- 保鲜膜
màng bọc thực phẩm
- 保鲜袋
túi bảo quản thực phẩm
- 保鲜盒
hộp bảo quản thực phẩm
- 保鲜技术
công nghệ bảo quản tươi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.