Từ vựng tiếng Trung
xiān*xuè

Nghĩa tiếng Việt

máu tươi; máu đỏ tươi

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: ()

14 nét

Bộ: (máu)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

鲜血 nhấn mạnh máu tươi, mới chảy (đỏ tươi). Thường dùng trong văn chương, biện ẩn dụ (hy sinh).

Câu ví dụ

  • 流着鲜血Liúzhe xiānxuè thanh 2

    Chảy máu tươi

  • 挥洒鲜血Huīsǎ xiānxuè thanh 1

    Hy sinh máu xương

  • 鲜血染红了旗帜Xiānxuè rǎnhóng le qízhì thanh 1

    Máu tươi nhuộm đỏ lá cờ

Kết hợp thường gặp

  • 鲜血xiānxuè thanh 1

    máu tươi

  • 血液xuèyè thanh 4

    huyết dịch

  • 出血chūxuè thanh 1

    chảy máu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.