Từ vựng tiếng Trung
hǎi*xiān

Nghĩa tiếng Việt

hải sản

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: ()

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Động vật biển dùng làm thức ăn (cá, tôm, cua, mực...).

Câu ví dụ

  • 我喜欢吃海鲜wǒ xǐhuan chī hǎixiān thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 新鲜海鲜 thanh 5
  • 海鲜市场 thanh 5
  • 海鲜餐厅 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.