Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để miêu tả chấn thương
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiên huyết
Từng chữ
- 鲜tiêncá tươi; sáng sủa; ngon lành
- 血huyếtmáu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa鲜血 nhấn mạnh máu tươi, mới chảy (đỏ tươi). Thường dùng trong văn chương, biện ẩn dụ (hy sinh).
Câu ví dụ
- 流着鲜血
Chảy máu tươi
- 挥洒鲜血
Hy sinh máu xương
- 鲜血染红了旗帜
Máu tươi nhuộm đỏ lá cờ
Kết hợp thường gặp
- 鲜血
máu tươi
- 血液
huyết dịch
- 出血
chảy máu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.