Từ vựng tiếng Trung
wén

Nghĩa tiếng Việt

đường, vết, vằn; nếp nhăn

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纹 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ) + 文 (Văn, biểu âm và biểu nghĩa: hoa văn, vân). Dạng phồn thể là 紋. Chữ hình thanh — 文 vừa cho âm vừa gợi nghĩa hoa văn trang trí. Ý nghĩa: đường vân, hoa văn, nếp nhăn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: văn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "văn": sợi chỉ 纟 dệt thành hoa VĂN 文 — VÂN vải, VÂN gỗ, nếp nhăn như hoa văn.

Gương Hán-Việt

"văn" trong: hoa văn, vân gỗ, vân tay, nếp nhăn

Mở khoá kiến thức

Biết 纹 (văn) mở khoá: 花纹 (hoa văn), 皱纹 (nếp nhăn), 斑纹 (vân sọc), 指纹 (vân tay) — nhóm từ về đường vân, hoa văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纹 là chữ giản thể của 紋, theo Wiktionary thay 糹 bằng 纟. Chữ gốc 紋 là hình thanh (psc): 糹 (sợi chỉ) biểu nghĩa — hoa văn được dệt vào vải; 文 biểu âm, đồng thời gợi nghĩa "vẻ đẹp, hoa văn". Ý nghĩa: đường vân, vân gỗ, nếp nhăn da, hoa văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这块木头的纹理很漂亮。zhè kuài mùtou de wénlǐ hěn piàoliang. thanh 4

    Vân gỗ của miếng gỗ này rất đẹp.

  • 老人脸上有很多皱纹。lǎorén liǎn shàng yǒu hěn duō zhòuwén. thanh 3

    Trên mặt người già có rất nhiều nếp nhăn.

  • 警方通过指纹找到了嫌疑人。jǐngfāng tōngguò zhǐwén zhǎodào le xiányírén. thanh 3

    Cảnh sát tìm ra nghi phạm thông qua vân tay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 文 (văn) là thành phần của 纹, đứng độc lập nghĩa là chữ viết, văn học

  • cùng âm wén, 蚊 (văn) nghĩa là con muỗi — phát âm giống nhau hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.