Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ các nếp gấp trên da do tuổi tác hoặc trên bề mặt vật liệu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trứu văn
Từng chữ
- 皱trứunhăn nhó, cau có
- 纹vănđường, vết, vằn; nếp nhăn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa皱纹 chỉ nếp nhăn da, còn 折痕 (zhéhén) chỉ vết gấp trên vải hoặc giấy; không nhầm lẫn hai từ.
Câu ví dụ
- 奶奶脸上有很深的皱纹。
Bà nội có những nếp nhăn sâu trên mặt.
- 防晒可以帮助减少皱纹的产生。
Chống nắng giúp giảm bớt sự hình thành nếp nhăn.
- 她担心自己眼角出现皱纹。
Cô ấy lo lắng khi xuất hiện nếp nhăn đuôi mắt.
- 这款面霜号称能消除皱纹。
Loại kem dưỡng này được quảng cáo có thể xóa nếp nhăn.
Kết hợp thường gặp
- 消除皱纹
xóa nếp nhăn
- 眼角皱纹
nếp nhăn đuôi mắt
- 抗皱护肤
chăm sóc da chống nhăn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.