Từ vựng tiếng Trung
zhòu

Nghĩa tiếng Việt

nhăn nhó, cau có

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

皱 = 刍 (Sô, biểu âm, gần zhòu) + 皮 (Bì, biểu nghĩa: da). Chữ hình thanh. Da (皮) nhăn như cỏ khô (刍) cuộn lại — nếp nhăn trên da.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhòu/nhăn nhó

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trứu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trứu": da (皮) nhăn như cỏ khô (刍) bị cuộn lại — nếp nhăn trứu mặt lúc lo âu hay già nua.

Gương Hán-Việt

"trứu" trong "nếp trứu" (nếp nhăn)

Mở khoá kiến thức

Biết 皱 (Trứu) mở khoá: 皱纹 (trứu văn — nếp nhăn), 皱眉 (trứu mi — cau mày).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 皺 (phồn thể của 皱) là hình thanh: 芻 (Sô, cỏ khô) biểu âm; 皮 (Bì, da) biểu nghĩa. Nghĩa: nếp nhăn trên da; nhăn nheo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的额头有很多皱纹。Tā de étóu yǒu hěn duō zhòuwén. thanh 1

    Trán anh ấy có nhiều nếp nhăn.

  • 她皱着眉头思考问题。Tā zhòuzhe méitou sīkǎo wèntí. thanh 1

    Cô ấy cau mày suy nghĩ về vấn đề.

  • 这件衬衫皱了,需要熨一下。Zhè jiàn chènshān zhòu le, xūyào yùn yīxià. thanh 4

    Chiếc áo sơ mi bị nhăn, cần ủi lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu nghĩa trong 皱, thành phần cấu tạo

  • cùng âm zhòu, khác nghĩa (đột ngột)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.