Nghĩa tiếng Việt
nhăn nhó, cau có
Âm Hán Việt
trứu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 皮
- Số nét
- 10 nét
皱 = 刍 (Sô, biểu âm, gần zhòu) + 皮 (Bì, biểu nghĩa: da). Chữ hình thanh. Da (皮) nhăn như cỏ khô (刍) cuộn lại — nếp nhăn trên da.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động làm nhăn hoặc danh từ chỉ nếp nhăn trên da, vải.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhòu/nhăn nhó
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trứu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trứu": da (皮) nhăn như cỏ khô (刍) bị cuộn lại — nếp nhăn trứu mặt lúc lo âu hay già nua.
Gương Hán-Việt
"trứu" trong "nếp trứu" (nếp nhăn)
Mở khoá kiến thức
Biết 皱 (Trứu) mở khoá: 皱纹 (trứu văn — nếp nhăn), 皱眉 (trứu mi — cau mày).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 皺 (phồn thể của 皱) là hình thanh: 芻 (Sô, cỏ khô) biểu âm; 皮 (Bì, da) biểu nghĩa. Nghĩa: nếp nhăn trên da; nhăn nheo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的额头有很多皱纹。
Trán anh ấy có nhiều nếp nhăn.
- 她皱着眉头思考问题。
Cô ấy cau mày suy nghĩ về vấn đề.
- 这件衬衫皱了,需要熨一下。
Chiếc áo sơ mi bị nhăn, cần ủi lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.