Nghĩa tiếng Việt
nhăn nhó, cau có
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
皱 = 刍 (Sô, biểu âm, gần zhòu) + 皮 (Bì, biểu nghĩa: da). Chữ hình thanh. Da (皮) nhăn như cỏ khô (刍) cuộn lại — nếp nhăn trên da.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhòu/nhăn nhó
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: trứu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trứu": da (皮) nhăn như cỏ khô (刍) bị cuộn lại — nếp nhăn trứu mặt lúc lo âu hay già nua.
Gương Hán-Việt
"trứu" trong "nếp trứu" (nếp nhăn)
Mở khoá kiến thức
Biết 皱 (Trứu) mở khoá: 皱纹 (trứu văn — nếp nhăn), 皱眉 (trứu mi — cau mày).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 皺 (phồn thể của 皱) là hình thanh: 芻 (Sô, cỏ khô) biểu âm; 皮 (Bì, da) biểu nghĩa. Nghĩa: nếp nhăn trên da; nhăn nheo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的额头有很多皱纹。
Trán anh ấy có nhiều nếp nhăn.
- 她皱着眉头思考问题。
Cô ấy cau mày suy nghĩ về vấn đề.
- 这件衬衫皱了,需要熨一下。
Chiếc áo sơ mi bị nhăn, cần ủi lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.