Từ vựng tiếng Trung
jūn

Nghĩa tiếng Việt

chân tay nứt nẻ

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

皲 thuộc bộ 皮 (bì, da). Wiktionary xác nhận âm và nghĩa (nứt nẻ da) nhưng không phân tích thành phần hình thanh/hội ý. Chữ xuất hiện trong tổ hợp 皲裂 chỉ da nứt nẻ do thời tiết lạnh hanh.

Hán-Việt: quân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quân" (nứt nẻ): bộ 皮 (da) — da tay nứt toác như đất khô hạn, vào mùa đông hanh lạnh khi không được dưỡng ẩm.

Gương Hán-Việt

quân trong "quân liệt" (皲裂) — da nứt nẻ vì lạnh hoặc khô hanh

Mở khoá kiến thức

Biết 皲 giúp đọc hiểu văn học miêu tả lao động khổ cực trong mùa đông và các văn bản y học cổ về bệnh da.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

皲 (dạng giản của 皸, âm jūn) theo Wiktionary: da bị nứt nẻ. Bộ 皮 biểu nghĩa liên quan đến da. Tổ hợp 皲裂 (quân liệt) chỉ da tay chân nứt vì thời tiết lạnh hanh. Wiktionary không phân tích thành phần cụ thể. Chưa có nguồn học thuật về tự nguyên.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 冬天手脚容易皲裂。Dōngtiān shǒujiǎo róngyì jūnliè. thanh 1

    Mùa đông tay chân dễ bị nứt nẻ.

  • 他的双手因为干活而皲裂了。Tā de shuāngshǒu yīnwèi gànhuó ér jūnliè le. thanh 1

    Đôi tay anh nứt nẻ vì làm việc nặng.

  • 涂抹润肤霜可以防止皲裂。Túmǒ rùnfūshuāng kěyǐ fángzhǐ jūnliè. thanh 2

    Thoa kem dưỡng ẩm có thể ngăn ngừa da nứt nẻ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 皲, cùng nghĩa

  • cùng bộ 皮, 皴 là nứt nẻ/kỹ thuật vẽ tranh Trung Hoa; dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.