Từ vựng tiếng Trung
zhòu*wén

Nghĩa tiếng Việt

Trứu văn (trứu-văn): nếp nhăn trên da người, thường ở mặt và tay; biểu tượng của tuổi tác.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

10 nét

Bộ: (chỉ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

皱纹 chỉ nếp nhăn da, còn 折痕 (zhéhén) chỉ vết gấp trên vải hoặc giấy; không nhầm lẫn hai từ.

Câu ví dụ

  • 奶奶脸上有很深的皱纹。Nǎinai liǎn shàng yǒu hěn shēn de zhòuwén. thanh 3

    Bà nội có những nếp nhăn sâu trên mặt.

  • 防晒可以帮助减少皱纹的产生。Fángshài kěyǐ bāngzhù jiǎnshǎo zhòuwén de chǎnshēng. thanh 2

    Chống nắng giúp giảm bớt sự hình thành nếp nhăn.

  • 她担心自己眼角出现皱纹。Tā dānxīn zìjǐ yǎnjiǎo chūxiàn zhòuwén. thanh 1

    Cô ấy lo lắng khi xuất hiện nếp nhăn đuôi mắt.

  • 这款面霜号称能消除皱纹。Zhè kuǎn miànshuāng hàochēng néng xiāochú zhòuwén. thanh 4

    Loại kem dưỡng này được quảng cáo có thể xóa nếp nhăn.

Kết hợp thường gặp

  • 消除皱纹xiāochú zhòuwén thanh 1

    xóa nếp nhăn

  • 眼角皱纹yǎnjiǎo zhòuwén thanh 3

    nếp nhăn đuôi mắt

  • 抗皱护肤kàng zhòu hùfū thanh 4

    chăm sóc da chống nhăn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.