Từ vựng tiếng Trung
wěi*shēng尾
声
Nghĩa tiếng Việt
kết thúc
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
尾
Bộ: 尸 (xác chết)
7 nét
声
Bộ: 士 (học giả)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 尾: Chữ này có bộ '尸' (xác chết) kết hợp với phần còn lại có ý nghĩa là cái đuôi. Hình ảnh đuôi liên quan đến phần cuối cùng của một vật.
- 声: Chữ này có bộ '士' (học giả) và phần trên là '殳' (binh khí, một loại vũ khí cổ), thể hiện âm thanh có sức mạnh như lời nói của học giả.
→ 尾声: Phần cuối cùng của một câu chuyện, sự kiện, giống như âm thanh cuối cùng.
Từ ghép thông dụng
声音
âm thanh
声调
ngữ điệu
尾巴
đuôi