Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ để chỉ tai nạn giao thông đâm vào đuôi xe phía trước
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
truy vĩ
Từng chữ
- 追truyđuổi theo, truy tìm; truy cứu; hồi tưởng, nhớ lại
- 尾vĩcái đuôi; theo sau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa追尾 là thuật ngữ giao thông - tai nạn khi xe phía sau đâm vào xe trước. Không dùng cho việc 'theo đuổi' thông thường.
Câu ví dụ
- 发生追尾事故
Xảy ra tai nạn đâm đuôi
- 避免追尾
Tránh đâm vào đuôi xe
- 连环追尾
Đâm đuôi liên hoàn
Kết hợp thường gặp
- 追尾
đâm đuôi
- 追尾事故
tai nạn đâm đuôi
- 碰撞
va chạm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.