Từ vựng tiếng Trung
wěi*qì

Nghĩa tiếng Việt

khí thải

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết)

7 nét

Bộ: (khí)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 尾: Ký tự này có bộ phận '尸' nghĩa là xác chết, và phần còn lại '毛' biểu thị lông, tóc, hay phần đuôi.
  • 气: Ký tự này biểu thị khí, không khí, hay hơi thở, rất đơn giản với ít nét.

尾气: Tổ hợp này biểu thị khí thải, thường dùng để chỉ khí thải từ động cơ xe.

Từ ghép thông dụng

尾气wěiqì

khí thải

尾巴wěiba

đuôi

气体qìtǐ

khí thể