Từ vựng tiếng Trung
yún

Nghĩa tiếng Việt

đều đặn

1 chữ4 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

匀 = 勹 + 冫. Wiktionary ghi đây là chữ hình thanh phức tạp: gốc là 螾 (âm) + 呂 (nghĩa: hai tấm vàng, đơn vị cân). Cả hai thành phần đã biến dạng — 螾 → 勹, 呂 → 冫(二). Dạng hiện tại không còn phản ánh cơ chế nguyên thủy. Nghĩa 'đều đặn' là nghĩa phát triển từ đơn vị cân lường.

Hán-Việt: quân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quân": quân bình, quân đều — 匀 đọc quân, cùng gốc với 均 (quân – đều). Cân bằng đều đặn.

Gương Hán-Việt

quân trong 'quân bình, quân sự' — cùng âm; 匀 đặc chỉ nghĩa 'đều, phân đều'

Mở khoá kiến thức

Biết 匀 mở khoá: 均匀 (quân quân – đều đặn), 匀称 (quân xứng – cân đối), 分匀 (phân quân – chia đều).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

匀 theo Wiktionary là chữ hình thanh gốc: phonetic 螾 (nay là 勹) + semantic 呂 (hai tấm vàng, đơn vị cân lường). Qua biến dạng lịch sử, 螾 → 勹, 呂 → 二 (tức 冫). Nghĩa gốc là đơn vị cân (原形 của 鈞). Nghĩa 'đều đặn, phân bố đều' là nghĩa phát triển muộn. Chữ tạo muộn so với nhiều chữ khác, chưa thấy dạng giáp cốt rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把这些糖均匀地分给大家。Qǐng bǎ zhèxiē táng jūnyún de fēn gěi dàjiā. thanh 3

    Hãy chia đều những viên kẹo này cho mọi người.

  • 她的皮肤很匀称。Tā de pífū hěn yúnchèn. thanh 1

    Da cô ấy rất đều màu.

  • 涂抹要均匀,不然颜色会不好看。Túmǒ yào jūnyún, bùrán yánsè huì bù hǎokàn. thanh 2

    Phết đều tay không thì màu sẽ không đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt quân (jūn), 均 là bình đều/đều; gần nghĩa 匀 nhưng 均 formal hơn

  • cùng âm yún, 云 là mây; dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.