Từ vựng tiếng Trung
jūn*yún

Nghĩa tiếng Việt

đều, phân bố đều

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

7 nét

Bộ: (bao bọc)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '均' có bộ '土' (đất) và phần còn lại biểu thị âm đọc, thể hiện ý nghĩa về sự cân bằng, đồng đều.
  • Chữ '匀' có bộ '勹' (bao bọc), thể hiện ý nghĩa về sự phân chia, đồng đều.

Tổng thể hai chữ này kết hợp lại mang ý nghĩa về sự đồng đều, cân bằng.

Từ ghép thông dụng

平均píngjūn

bình quân

均衡jūnhéng

cân bằng

均匀jūnyún

đồng đều