Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: đều, phân bố đều
Câu ví dụ
- 这是均匀
Đây là đều
- 我喜欢均匀
Tôi thích 均匀
- 有均匀
Có 均匀
- 没有均匀
Không có 均匀
Kết hợp thường gặp
- 很均匀
很 均匀
- 非常均匀
非常 均匀
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.