Từ vựng tiếng Trung
shū*bāo书
包
Nghĩa tiếng Việt
cặp sách
2 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
书
Bộ: 乙 (thứ hai)
4 nét
包
Bộ: 勹 (bao bọc)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 书: Ký tự này có bộ thủ là 乙, thường liên quan đến sự uốn cong, uốn lượn. Trong trường hợp này, 书 biểu thị quyển sách, văn bản viết.
- 包: Ký tự này có bộ thủ là 勹, thể hiện ý nghĩa bao bọc, gói ghém. 包 có nghĩa là túi, bao bì.
→ 书包: Kết hợp hai ký tự, 书 biểu thị sách, 包 biểu thị túi. 书包 có nghĩa là cặp sách, túi đựng sách.
Từ ghép thông dụng
书店
hiệu sách
书法
thư pháp
书桌
bàn học