Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shū*bāo

Nghĩa tiếng Việt

cặp sách

Âm Hán Việt

thư bao

2 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thứ hai)

4 nét

Bộ: (bao bọc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ vật thể, thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thư bao

Từng chữ

  • thưsách; thư tín
  • baobao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

书包 là loại túi dùng để đựng sách vở, học cụ.

Câu ví dụ

  • 我的书包很重。Wǒ de shūbāo hěn zhòng. thanh 3
  • 请把书包放在椅子上。Qǐng bǎ shūbāo fàng zài yǐzi shàng. thanh 3
  • 我买了一个新书包。Wǒ mǎile yīgè xīn shūbāo. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 新书包xīn shūbāo thanh 1
  • 书包里shūbāo lǐ thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.