Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ và mang sắc thái trang trọng, thân thương
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đồng bào
Từng chữ
- 同đồngcùng nhau
- 胞bàovật tròn có vỏ bọc ngoài; bao bọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa同胞 có hai nghĩa: (1) đồng bào, người cùng dân tộc/quốc gia (nghĩa chính trị, xã hội); (2) anh chị em cùng cha mẹ (nghĩa huyết thống). Trong diễn văn chính trị, 同胞 thường chỉ đồng bào dân tộc. Tương đương Hán-Việt: 'đồng bào'.
Câu ví dụ
- 我们要团结海内外同胞共同发展。
Chúng ta cần đoàn kết đồng bào trong và ngoài nước để cùng phát triển.
- 台湾同胞和大陆同胞是一家人。
Đồng bào Đài Loan và đồng bào đại lục là một nhà.
- 他们是双胞胎,是真正的同胞兄弟。
Họ là sinh đôi, là anh em ruột thịt thực sự.
- 同胞们,请积极参与投票。
Thưa đồng bào, xin hãy tích cực tham gia bỏ phiếu.
Kết hợp thường gặp
- 海外同胞
đồng bào hải ngoại
- 台湾同胞
đồng bào Đài Loan
- 同胞兄弟
anh em ruột
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.