Từ vựng tiếng Trung
tóng*bāo同
胞
Nghĩa tiếng Việt
đồng bào
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
同
Bộ: 口 (cái miệng)
6 nét
胞
Bộ: 月 (thịt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '同' bao gồm bộ '口' chỉ cái miệng, kết hợp với phần ở trên chỉ sự đồng nhất, ý nghĩa là cùng một nơi, cùng một nhóm.
- Chữ '胞' bao gồm bộ '月' chỉ thịt, liên hệ đến cơ thể, và phần còn lại biểu thị sự giống nhau về nguồn gốc, ý chỉ những người cùng được sinh ra.
→ Kết hợp lại, '同胞' có nghĩa là những người cùng chung nguồn gốc, cùng quê hương, hoặc đồng bào.
Từ ghép thông dụng
同意
đồng ý
同学
bạn học
同情
đồng cảm