Từ vựng tiếng Trung
bāo

Nghĩa tiếng Việt

(xem: bào tử 孢子)

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

孢 là chữ tạo muộn, không tách được thành phần hình-thanh rõ ràng từ nguồn học thuật. Chữ mang bộ 子 (tử) nhưng không có anchor Wiktionary; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Hán-Việt: bào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bào": bào tử — hạt giống nhỏ li ti của nấm hay dương xỉ, nhỏ như đứa trẻ (子) nằm gọn trong vỏ bọc.

Gương Hán-Việt

"bào" xuất hiện trong "bào tử" (孢子) — đơn vị sinh sản của nấm, rêu, dương xỉ.

Mở khoá kiến thức

Biết 孢 mở khoá: 孢子 (bào tử), 孢子囊 (túi bào tử), 孢子体 (thể bào tử).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

孢 là chữ tạo muộn dùng để phiên âm khái niệm khoa học 'spore' (bào tử). Không tìm thấy glyph origin trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蘑菇通过孢子繁殖。Mógū tōngguò bāozǐ fánzhí. thanh 2

    Nấm sinh sản qua bào tử.

  • 这种植物的孢子很小。Zhè zhǒng zhíwù de bāozǐ hěn xiǎo. thanh 4

    Bào tử của loài thực vật này rất nhỏ.

  • 孢子在显微镜下才能看清。Bāozǐ zài xiǎnwēijìng xià cái néng kàn qīng. thanh 1

    Phải dùng kính hiển vi mới thấy rõ bào tử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bāo, bộ 月 (thịt), nghĩa khác hoàn toàn: tế bào, đồng bào

  • cùng âm bāo, dễ nhầm khi viết tắt pinyin

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.