Từ vựng tiếng Trung
páo

Nghĩa tiếng Việt

gầm thét, gầm gừ

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咆 không có cấu trúc IDS xác nhận. Theo hình dạng gồm 口(khẩu, miệng) + 包(bao), nhiều khả năng là hình thanh với 口 biểu nghĩa âm thanh từ miệng và 包 biểu âm. Nghĩa: tiếng gầm thét dữ dội.

Hán-Việt: bàu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bàu": miệng (口) phát ra tiếng bào bào — bàu là gầm thét, tiếng hét giận dữ như sư tử.

Gương Hán-Việt

bàu — trong "bàu hống" (咆哮, gầm thét) hay gặp trong văn học

Mở khoá kiến thức

Biết 咆 mở khoá: 咆哮 (gầm thét, phẫn nộ), 咆哮而来 (đến với tiếng gầm thét).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

咆 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp cấu trúc hình thành chính thức cho 咆. Theo hình dạng, 口 (miệng) + 包 (bao) gợi âm thanh mạnh phát ra từ miệng. Nghĩa gốc: gầm thét, tiếng gầm của thú dữ hoặc người tức giận. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他咆哮着冲进房间。tā páoxiào zhe chōng jìn fángjiān. thanh 1

    Anh ấy gầm thét xông vào phòng.

  • 狮子发出咆哮声。shīzi fāchū páoxiào shēng. thanh 1

    Sư tử phát ra tiếng gầm.

  • 他愤怒地咆哮起来。tā fènnù de páoxiào qǐlái. thanh 1

    Anh ta tức giận gầm lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm páo, nghĩa chạy, rất phổ biến hơn 咆

  • cùng âm páo, nghĩa súng đại bác/pháo, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.