Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữGốc từ điển cố: Giả Đảo — nhà thơ đời Đường — phân vân giữa 推 (đẩy) và 敲 (gõ) khi miêu tả hành động trước cửa, được Hàn Dũ giúp chọn 敲. Nay dùng rộng nghĩa: cân nhắc kỹ ngôn từ hoặc ý tưởng.
Câu ví dụ
- 这篇文章还需要反复推敲
Bài viết này vẫn cần cân nhắc đi cân nhắc lại
- 写诗要字斟句酌,反复推敲
Làm thơ cần chọn từng chữ, cân nhắc kỹ lưỡng
- 他推敲了很久才定下标题
Anh ấy cân nhắc rất lâu mới quyết định được tiêu đề
- 合同的措辞需要仔细推敲
Câu chữ trong hợp đồng cần được cân nhắc cẩn thận
Kết hợp thường gặp
- 反复推敲
cân nhắc đi cân nhắc lại
- 值得推敲
đáng cân nhắc thêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.