Từ vựng tiếng Trung
tuī*qiāo

Nghĩa tiếng Việt

cân nhắc kỹ lưỡng

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (đánh khẽ)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 推 bao gồm bộ '扌' (tay) chỉ hành động và phần còn lại chỉ cách phát âm, ý nghĩa liên quan đến đẩy hoặc thúc đẩy.
  • 敲 kết hợp bộ '攴' (đánh khẽ) và các yếu tố khác để tạo ý nghĩa về gõ hoặc đánh.

推敲 thường dùng để chỉ hành động cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.

Từ ghép thông dụng

推理tuīlǐ

suy luận

推广tuīguǎng

quảng bá

qiāomén

gõ cửa