Từ vựng tiếng Trung
tuī*lǐ推
理
Nghĩa tiếng Việt
suy luận; để suy luận
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
推
Bộ: 手 (tay)
11 nét
理
Bộ: 王 (vua)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 推: Bộ thủ '手' chỉ ý nghĩa liên quan đến hành động của tay, kết hợp với '隹' gợi ý động tác đẩy hay thúc đẩy.
- 理: Bộ '王' biểu thị ý nghĩa quyền lực hoặc lý trí, kết hợp với '里' chỉ ý nghĩa về quản lý và sắp xếp.
→ 推理: Tư duy, suy nghĩ để đưa ra kết luận hoặc giải quyết vấn đề.
Từ ghép thông dụng
推理小说
tiểu thuyết trinh thám
推理能力
khả năng suy luận
推理题
bài toán suy luận