Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
tuī*lǐ推

Nghĩa tiếng Việt

suy luận; để suy luận

Âm Hán Việt

thôi lí

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (tay)

11 nét

Bộ: 王 (vua)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng làm danh từ chỉ quá trình tư duy logic hoặc làm động từ thực hiện việc lập luận

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thôi lí

Từng chữ

  • 推thôiđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
  • 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4部bù thanh 4侦zhēn thanh 1探tàn thanh 4小xiǎo thanh 3说shuō thanh 1的de thanh 5推tuī thanh 1理lǐ thanh 3过guò thanh 4程chéng thanh 2非fēi thanh 1常cháng thanh 2精jīng thanh 1彩cǎi. thanh 3。

    Quá trình suy luận của cuốn tiểu thuyết trinh thám này vô cùng đặc sắc.

  • 他tā thanh 1的de thanh 5逻luó thanh 2辑ji thanh 5推tuī thanh 1理lǐ thanh 3能néng thanh 2力lì thanh 4让ràng thanh 4大dà thanh 4家jiā thanh 1十shí thanh 2分fēn thanh 1佩pèi thanh 4服fú. thanh 2。

    Năng lực suy luận logic của anh ấy khiến mọi người vô cùng khâm phục.

  • 科kē thanh 1学xué thanh 2结jié thanh 2论lùn thanh 4需xū thanh 1要yào thanh 4严yán thanh 2密mì thanh 4的de thanh 5推tuī thanh 1理lǐ thanh 3来lái thanh 2支zhī thanh 1持chí. thanh 2。

    Kết luận khoa học cần có sự suy luận chặt chẽ để hỗ trợ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.