Từ vựng tiếng Trung
tuī*dòng

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy; làm cho di chuyển; cổ vũ, động viên

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (sức)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ (Action Verb)

Dùng rộng rãi trong văn cảnh trừu tượng: phát triển, tiến bộ, cải cách. Cũng có thể dùng vật lý: đẩy di chuyển vật nặng. Synonym: 促进 (cổ thúc), 促使 (thúc khiến).

Câu ví dụ

  • 老师鼓励我推动学习进步。Lǎoshī gǔlì wǒ tuīdòng xuéxí jìnbù. thanh 3
  • 科技推动社会进步。Kējì tuīdòng shèhuì jìnbù. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 推动经济发展tuīdòng jīngjì fāzhǎn thanh 1
  • 推动和平tuīdòng hépíng thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.