Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ trừu tượng như sự phát triển, cải cách, tiến trình lịch sử
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thôi động
Từng chữ
- 推thôiđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Dùng rộng rãi trong văn cảnh trừu tượng: phát triển, tiến bộ, cải cách. Cũng có thể dùng vật lý: đẩy di chuyển vật nặng. Synonym: 促进 (cổ thúc), 促使 (thúc khiến).
Câu ví dụ
- 老师鼓励我推动学习进步。
- 科技推动社会进步。
Kết hợp thường gặp
- 推动经济发展
- 推动和平
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.