Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần như luôn đi kèm với 责任 (trách nhiệm). 推卸责任 là cụm cố định rất phổ biến. Mang hàm ý tiêu cực, phê phán thái độ thiếu trách nhiệm.
Câu ví dụ
- 他总是推卸责任
Anh ấy lúc nào cũng đổ trách nhiệm cho người khác
- 出了问题不能推卸,要勇于承担
Xảy ra vấn đề không được thoái thác, phải dũng cảm gánh chịu
- 领导者不应该推卸责任
Người lãnh đạo không nên đổ lỗi cho người khác
- 他试图推卸自己的过失
Anh ta cố tình thoái thác lỗi lầm của bản thân
Kết hợp thường gặp
- 推卸责任
đổ trách nhiệm, thoái thác trách nhiệm
- 不得推卸
không được thoái thác
- 相互推卸
đùn đẩy trách nhiệm lẫn nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.