Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
tuí

Nghĩa tiếng Việt

sụt, lở; suy đồi

Âm Hán Việt

đồi

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 颓 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

颓 (phồn thể: 頹) gồm 禿 (trọc — đầu hói, biểu nghĩa/biểu âm) + 頁 (hiệt — đầu). Theo Wiktionary, chữ có nét nghĩa ban đầu liên quan đến đầu hói; sau mở rộng sang sụp đổ, suy tàn. Phân tích đầy đủ không có trên nguồn học thuật.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ miêu tả trạng thái suy sụp tinh thần hoặc sự suy thoái của sự vật.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đồi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồi": hình ảnh thứ gì đó sụp đổ không vực lại được — 颓 (đồi) là suy đồi, tinh thần đổ vỡ như 颓废 (đồi phế — trụy lạc).

Gương Hán-Việt

"đồi" xuất hiện trong "đồi phế" (颓废 — trụy lạc, bỏ bê), "đồi thế" (颓势 — thế lực suy yếu).

Mở khoá kiến thức

Biết 颓 (đồi) là nắm được 颓废 (đồi phế — trụy lạc), 颓势 (đồi thế — đà suy), 颓然 (đồi nhiên — buồn chán).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颓 bigseal 1
Đại triện

颓 (phồn thể 頹) có {{Han etym}} nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết. Theo cấu trúc có thể nhận ra bộ 頁 (đầu). Nghĩa gốc liên quan đến ngã xuống, sụp đổ; mở rộng sang suy tàn, sa đọa, tinh thần suy sụp. Một số từ điển ghi liên quan đến 禿 (đầu hói), nhưng chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他最近颓废,整天什么都不想做。tā zuìjìn tuífèi, zhěngtiān shénme dōu bù xiǎng zuò. thanh 1

    Gần đây anh ấy trụy lạc, cả ngày chẳng muốn làm gì.

  • 经济形势出现了颓势。jīngjì xíngshì chūxiàn le tuíshì. thanh 1

    Tình hình kinh tế đang xuất hiện đà suy giảm.

  • 古老的城墙已经颓圮,只剩残迹。gǔlǎo de chéngqiáng yǐjīng tuípǐ, zhǐ shèng cánjì. thanh 3

    Bức tường thành cổ đã đổ nát, chỉ còn lại dấu tích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 退

    cùng âm tuì; 退=lui, rút lui, 颓=suy đồi, sụp đổ

  • cùng nghĩa sa ngã, suy tàn; 堕=rơi xuống, 颓=sụp đổ, suy tàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.