Từ vựng tiếng Trung
tuí
fèi

Nghĩa tiếng Việt

suy tàn, trụy lạc, tinh thần sa sút

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

16 nét

Bộ: 广 (nhà, mái che)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho tinh thần sa sút, buông xuôi, không phấn đấu. Mang nghĩa tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 他最近很颓废Tā zuìjìn hěn tuífèi thanh 1

    Gần đây cậu ấy rất trụy lạc

  • 颓废的生活tuífèi de shēnghuó thanh 2

    Cuộc sống trụy lạc

  • 不要颓废Bùyào tuífèi thanh 4

    Đừng trụy lạc

Kết hợp thường gặp

  • 颓废tuífèi thanh 2

    Trụy lạc, suy tàn

  • 颓废感tuífèi gǎn thanh 2

    Cảm giác trụy lạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.