Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词Danh từ名词
fèi

Nghĩa tiếng Việt

bỏ đi, phế thải

Âm Hán Việt

phế

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 废 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
广
Số nét
8 nét

废 là giản thể của 廢: bộ 广 (mái nhà to) biểu nghĩa, 发 (giản thể của 發) biểu âm; chữ hình thanh. Ngôi nhà bị bỏ hoang, phế bỏ.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词Danh từ名词

Dùng làm tính từ chỉ sự hư hỏng, động từ chỉ việc bãi bỏ hoặc danh từ chỉ đồ phế thải.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /fèi/chất thải

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phế": ngôi nhà (广) bị bỏ hoang, phát (发) ra mùi ẩm mốc — phế thải, bỏ đi.

Gương Hán-Việt

phế trong "phế phẩm" (废品), "phế bỏ" (废除), "phế tích" (废墟)

Mở khoá kiến thức

Biết 废 (phế) mở khoá: 废话 (lời vô nghĩa), 废除 (bãi bỏ), 废墟 (đống đổ nát), 作废 (vô hiệu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

废 seal 1废 seal 2
Tiểu triện

废 là giản thể của 廢, được đơn giản hoá từ 廢 (广+發) thành 废 (广+发). Dạng gốc 廢: 广 (biểu nghĩa: mái nhà lớn) + 發 (biểu âm). Hình ảnh căn nhà bỏ hoang, không còn sử dụng. Nghĩa: bỏ bê, phế thải, vô dụng. Chưa có nguồn học thuật chi tiết cho dạng giản thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这条法律已经废除了。zhè tiáo fǎlǜ yǐjīng fèichú le. thanh 4

    Luật này đã bị bãi bỏ rồi.

  • 别说废话,说重点。bié shuō fèihuà, shuō zhòngdiǎn. thanh 2

    Đừng nói vô nghĩa, nói vào trọng tâm đi.

  • 这个合同作废了。zhège hétóng zuòfèi le. thanh 4

    Hợp đồng này đã vô hiệu rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt phế (phổi), nhưng 肺 có bộ 月/肉 (thịt), chỉ bộ phận cơ thể

  • gần âm fèi, nhưng 费 là "phí" (chi phí, tốn kém), bộ 贝

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.