Từ vựng tiếng Trung
fèi

Nghĩa tiếng Việt

bỏ đi, phế thải

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

废 là giản thể của 廢: bộ 广 (mái nhà to) biểu nghĩa, 发 (giản thể của 發) biểu âm; chữ hình thanh. Ngôi nhà bị bỏ hoang, phế bỏ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /fèi/chất thải

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phế": ngôi nhà (广) bị bỏ hoang, phát (发) ra mùi ẩm mốc — phế thải, bỏ đi.

Gương Hán-Việt

phế trong "phế phẩm" (废品), "phế bỏ" (废除), "phế tích" (废墟)

Mở khoá kiến thức

Biết 废 (phế) mở khoá: 废话 (lời vô nghĩa), 废除 (bãi bỏ), 废墟 (đống đổ nát), 作废 (vô hiệu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

废 seal 1废 seal 2
Tiểu triện

废 là giản thể của 廢, được đơn giản hoá từ 廢 (广+發) thành 废 (广+发). Dạng gốc 廢: 广 (biểu nghĩa: mái nhà lớn) + 發 (biểu âm). Hình ảnh căn nhà bỏ hoang, không còn sử dụng. Nghĩa: bỏ bê, phế thải, vô dụng. Chưa có nguồn học thuật chi tiết cho dạng giản thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这条法律已经废除了。zhè tiáo fǎlǜ yǐjīng fèichú le. thanh 4

    Luật này đã bị bãi bỏ rồi.

  • 别说废话,说重点。bié shuō fèihuà, shuō zhòngdiǎn. thanh 2

    Đừng nói vô nghĩa, nói vào trọng tâm đi.

  • 这个合同作废了。zhège hétóng zuòfèi le. thanh 4

    Hợp đồng này đã vô hiệu rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt phế (phổi), nhưng 肺 có bộ 月/肉 (thịt), chỉ bộ phận cơ thể

  • gần âm fèi, nhưng 费 là "phí" (chi phí, tốn kém), bộ 贝

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.