Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ địa điểm hoặc tân ngữ sau các động từ như biến thành, chôn vùi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phế hư
Từng chữ
- 废phếbỏ đi, phế thải
- 墟hưcái gò lớn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ nơi từng có kiến trúc nhưng đã bị phá hủy.
Câu ví dụ
- 战争后城市变成了废墟。
Sau chiến tranh, thành phố biến thành đống đổ nát.
- 考古学家研究古代废墟。
Nhà khảo cổ nghiên cứu phế tích cổ đại.
- 这片废墟曾经是一座宫殿。
Phế tích này từng là một cung điện.
Kết hợp thường gặp
- 一片废墟
- 城市废墟
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.