Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là ngoại động từ thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như luật pháp, hiệp ước, chế độ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phế trừ
Từng chữ
- 废phếbỏ đi, phế thải
- 除trừthềm; loại bỏ, phép trừ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaBãi bỏ hoặc hủy bỏ.
Câu ví dụ
- 政府决定废除不合理的规定。
Chính phủ quyết định bãi bỏ những quy định không hợp lý.
- 这项法律已经被废除了。
Luật pháp này đã bị bãi bỏ rồi.
- 我们应该废除落后的制度。
Chúng ta nên bãi bỏ những chế độ lạc hậu.
Kết hợp thường gặp
- 废除制度
- 废除法律
- 废除死刑
- 废除条约
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.