Từ vựng tiếng Trung
miǎn*chú免
除
Nghĩa tiếng Việt
xóa bỏ
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
免
Bộ: 儿 (trẻ con)
8 nét
除
Bộ: 阝 (gò đất)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 免: Kết hợp của '儿' (trẻ con) và phần trên tượng trưng cho tránh né hoặc thoát khỏi.
- 除: Gồm '阝' (gò đất) bên trái và '余' (dư thừa) bên phải, mang nghĩa loại bỏ hoặc xóa đi những gì không cần thiết.
→ 免除: Mang ý nghĩa thoát khỏi hoặc loại bỏ một điều gì đó không mong muốn.
Từ ghép thông dụng
免税
miễn thuế
避免
tránh né
解除
giải trừ