Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

cái gò lớn

Âm Hán Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 墟 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

墟 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 虚 (Hư, biểu âm, âm xū; phồn thể dùng 虛); chữ hình thanh — mảnh đất hoang tàn, trống rỗng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ khu đất trống, gò đất lớn hoặc đống đổ nát hoang tàn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khư": đất (土) trống rỗng hư không (虚 — hư) — nơi khư cũ hoang tàn, chỉ còn phế tích.

Gương Hán-Việt

"khư" trong 废墟 (phế khư — phế tích, đống đổ nát).

Mở khoá kiến thức

Biết 墟 (khư) mở khoá 废墟 (đống đổ nát, phế tích) — từ HSK 6 hay gặp trong văn học và báo chí.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 墟 là chữ hình thanh: 土 biểu nghĩa đất, 虛 biểu âm. Nghĩa gốc là gò đất cao hoặc làng cổ bỏ hoang; sau mở rộng sang nghĩa đống đổ nát, nơi hoang tàn. Dùng phổ biến trong 废墟 (đống đổ nát).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 地震后,整个城市变成了废墟。Dìzhèn hòu, zhěnggè chéngshì biànchéng le fèixū. thanh 4

    Sau trận động đất, cả thành phố trở thành đống đổ nát.

  • 考古学家在废墟中发现了古老的文物。Kǎogǔ xuéjiā zài fèixū zhōng fāxiàn le gǔlǎo de wénwù. thanh 3

    Các nhà khảo cổ học phát hiện đồ cổ trong phế tích.

  • 战争使无数繁华的城市变成废墟。Zhànzhēng shǐ wúshù fánhuá de chéngshì biànchéng fèixū. thanh 4

    Chiến tranh biến vô số thành phố phồn hoa thành đống đổ nát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 虚 là phần biểu âm trong 墟, hình rất gần

  • 废 thường đi kèm 墟 thành 废墟, dễ nhầm vai trò từng chữ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.