Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tay áo

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袪 cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 衣 gợi ý trang phục.

Hán-Việt: khư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khư": vạt áo 衣 khư khư giơ lên — 袪 là tay áo, và cũng nghĩa xua đi.

Gương Hán-Việt

khư trong 袪除 (khư trừ) — trừ khử, xua đuổi

Mở khoá kiến thức

Biết 袪 mở khoá nghĩa xua đuổi trong y học cổ 袪邪 và từ vựng trang phục cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

袪 seal 1
Tiểu triện

袪 đọc qū, chỉ phần tay áo hoặc cổ tay áo. Bộ 衣 liên quan đến quần áo. Hiện nay 袪 còn dùng với nghĩa trừ khử, xua đuổi (袪除, 袪邪). Chưa có phân tích hình thành học rõ; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 袪除疾病是医生的职责。qūchú jíbìng shì yīshēng de zhízé. thanh 1

    Trừ bệnh là trách nhiệm của bác sĩ.

  • 袪邪扶正是中医的原则。qū xié fú zhèng shì zhōngyī de yuánzé. thanh 1

    Xua tà phù chính là nguyên tắc của đông y.

  • 古代贵族衣袪有精美刺绣。gǔdài guìzú yī qū yǒu jīngměi cìxiù. thanh 3

    Tay áo quý tộc thời cổ có thêu tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qū, cùng nghĩa xua đuổi — 祛 dùng phổ thông hơn trong y học

  • cùng âm qū, nghĩa xua đuổi, lái xe — thông dụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.