Nghĩa tiếng Việt
tay áo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
袪 cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 衣 gợi ý trang phục.
Hán-Việt: khư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khư": vạt áo 衣 khư khư giơ lên — 袪 là tay áo, và cũng nghĩa xua đi.
Gương Hán-Việt
khư trong 袪除 (khư trừ) — trừ khử, xua đuổi
Mở khoá kiến thức
Biết 袪 mở khoá nghĩa xua đuổi trong y học cổ 袪邪 và từ vựng trang phục cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
袪 đọc qū, chỉ phần tay áo hoặc cổ tay áo. Bộ 衣 liên quan đến quần áo. Hiện nay 袪 còn dùng với nghĩa trừ khử, xua đuổi (袪除, 袪邪). Chưa có phân tích hình thành học rõ; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 袪除疾病是医生的职责。
Trừ bệnh là trách nhiệm của bác sĩ.
- 袪邪扶正是中医的原则。
Xua tà phù chính là nguyên tắc của đông y.
- 古代贵族衣袪有精美刺绣。
Tay áo quý tộc thời cổ có thêu tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.