Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ chỉ hành động vật lý đẩy cửa, hoặc nghĩa bóng là gạt bỏ công việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thôi khai
Từng chữ
- 推thôiđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
Tầng từ vựng
Dùng với 把 structure: 把 + object + 推开. Chỉ hành động dùng tay/cơ thể để mở cửa hoặc vật thể có bản lề. Phân biệt với 拉 开 (kéo ra).
Câu ví dụ
- 请把门推开。
- 他推开窗户,让新鲜空气进来。
Kết hợp thường gặp
- 推开窗户
- 推开门
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.