Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tuī*duàn推

Nghĩa tiếng Việt

suy luận,推 đoán

Âm Hán Việt

thôi đoạn, đoán

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (tay)

11 nét

Bộ: 斤 (cái búa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chính dẫn ra một kết luận hoặc phán đoán logic từ các dữ kiện có sẵn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thôi đoạn, đoán

Từng chữ

  • 推thôiđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
  • 断đoạn, đoánđứt; cắt đứt

Tầng từ vựng

Suy luận hoặc推 đoán.

Câu ví dụ

  • 根据线索推断。Gēnjù xiànsuǒ tuīduàn. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 推断出
  • 无法推断
  • 由此推断

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.