Từ vựng tiếng Trung
duàn

Nghĩa tiếng Việt

đứt; cắt đứt

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

断 = phần trái (giản hoá từ 㡭/絲, tơ bị cắt) + 斤 (Cân, biểu nghĩa: rìu); là dạng giản thể (cũng coi là biến thể không chính thống) của 斷. Cấu trúc gợi ý 'rìu chém đứt sợi tơ'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /duàn/bẻ gãy

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đoạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoạn": phần trái như sợi gì đó + 斤 (rìu) — rìu chém đứt, ấy là 'đoạn'; nhớ 判断 (phán đoán), 不断 (bất đoạn), 中断 (trung đoạn).

Gương Hán-Việt

'đoạn' trong 'đoạn tuyệt', 'phán đoán', 'gián đoạn', 'đoạn văn'

Mở khoá kiến thức

Biết 断 là mở 判断, 不断, 中断, 诊断, 断绝, 果断 — nhóm động từ và tính từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

断 bronze 1
Kim văn
断 silk 1
Bạch thư

Theo Wiktionary, 断 là dạng biến thể (bất quy phạm) của 斷 — chữ hội ý vẽ một cái rìu 斤 chặt đứt sợi tơ 㡭 (chữ cổ chỉ sợi tơ bị cắt). Khi giản hoá, phần trái được viết thành 𠃊+米, không còn rõ ý 'tơ bị cắt' nữa, nhưng nghĩa của chữ vẫn là 'cắt đứt, gãy, đoạn tuyệt'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请你判断一下谁对谁错。qǐng nǐ pànduàn yīxià shéi duì shéi cuò. thanh 3

    Bạn hãy phán đoán xem ai đúng ai sai.

  • 他不断地努力学习。tā bùduàn de nǔlì xuéxí. thanh 1

    Anh ấy không ngừng nỗ lực học tập.

  • 网络突然中断了。wǎngluò tūrán zhōngduàn le. thanh 3

    Mạng đột nhiên bị gián đoạn.

  • 医生给他做了诊断。yīshēng gěi tā zuò le zhěnduàn. thanh 1

    Bác sĩ đã chẩn đoán cho anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm duàn, đồng Hán-Việt 'đoạn', dễ lẫn ngữ nghĩa

  • cùng bộ 米 ở giữa (trong tự dạng giản hoá), dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.