Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ tự thân cho sự vật bị nứt gãy hoặc làm danh từ chỉ sự đứt gãy địa chất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đoạn, đoán liệt
Từng chữ
- 断đoạn, đoánđứt; cắt đứt
- 裂liệtxé ra; rách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong địa chất học, 断裂带 là đới đứt gãy — thuật ngữ chuyên ngành quan trọng; trong y học thường dùng 骨折 cho gãy xương.
Câu ví dụ
- 地震导致了桥梁断裂。
Trận động đất gây ra sự gãy vỡ của cầu cống.
- 他的骨头发生了断裂。
Xương của anh ấy bị gãy.
- 文化传统的断裂令人惋惜。
Sự đứt gãy của truyền thống văn hóa thật đáng tiếc.
- 钢缆因超重而发生断裂。
Cáp thép bị đứt do quá tải.
Kết hợp thường gặp
- 骨折断裂
gãy xương
- 断裂带
đới đứt gãy (địa chất)
- 文化断裂
đứt gãy văn hóa
- 发生断裂
xảy ra đứt gãy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.