Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong địa chất học, 断裂带 là đới đứt gãy — thuật ngữ chuyên ngành quan trọng; trong y học thường dùng 骨折 cho gãy xương.
Câu ví dụ
- 地震导致了桥梁断裂。
Trận động đất gây ra sự gãy vỡ của cầu cống.
- 他的骨头发生了断裂。
Xương của anh ấy bị gãy.
- 文化传统的断裂令人惋惜。
Sự đứt gãy của truyền thống văn hóa thật đáng tiếc.
- 钢缆因超重而发生断裂。
Cáp thép bị đứt do quá tải.
Kết hợp thường gặp
- 骨折断裂
gãy xương
- 断裂带
đới đứt gãy (địa chất)
- 文化断裂
đứt gãy văn hóa
- 发生断裂
xảy ra đứt gãy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.