Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
bù*duàn

Nghĩa tiếng Việt

Liên tục, không ngừng

Âm Hán Việt

bất đoạn, đoán

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (cân)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Đứng trước động từ để làm trạng ngữ chỉ hành động diễn ra liên tục không ngắt quãng

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

bất đoạn, đoán

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • đoạn, đoánđứt; cắt đứt

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

不断 là từ chỉ sự liên tục, không gián đoạn. Thường đứng trước động từ để nhấn mạnh tính liên tục của hành động. Phân biệt với 不停(không ngớt) và 连续(liên tiếp).

Câu ví dụ

  • 雨不断地下着。Yǔ bùduàn de xiàzhe. thanh 3

    Mưa liên tục rơi.

  • 他在不断进步。Tā zài bùduàn jìnbù. thanh 1

    Anh ấy không ngừng tiến bộ.

  • 科技在不断发展。Kējì zài bùduàn fāzhǎn. thanh 1

    Khoa học công nghệ liên tục phát triển.

Kết hợp thường gặp

  • 不断发展bùduàn fāzhǎn thanh 4

    liên tục phát triển

  • 不断努力bùduàn nǔlì thanh 4

    không ngừng nỗ lực

  • 不断学习bùduàn xuéxí thanh 4

    liên tục học hỏi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.