Từ vựng tiếng Trung
zhōng*duàn中
断
Nghĩa tiếng Việt
gián đoạn
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
中
Bộ: 丨 (nét sổ)
4 nét
断
Bộ: 斤 (cái rìu)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 中 gồm có nét sổ thẳng đứng và hai nét ngang, giống như một mục tiêu bị bắn trúng.
- 断 có bộ 斤 (cái rìu), tượng trưng cho việc cắt đứt, và phần bên trái giống như một núi đất, thể hiện sự kiên cố bị phá vỡ.
→ Từ '中断' mang ý nghĩa dừng lại hoặc bị gián đoạn giữa chừng.
Từ ghép thông dụng
中间
ở giữa
中学
trường trung học
不断
không ngừng