Từ vựng tiếng Trung
lǒng*duàn

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 垄断

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

9 nét

Bộ: (cái búa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个垄断很好。Zhège 垄断 hěn hǎo. thanh 4

    垄断 này rất tốt.

  • 我很喜欢垄断。Wǒ hěn xǐhuān 垄断. thanh 3

    Tôi rất thích 垄断.

  • 你知道垄断吗?Nǐ zhīdào 垄断 ma? thanh 3

    Bạn biết 垄断 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.