Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu, có thể mang tân ngữ hoặc đi kèm bổ ngữ kết quả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trung đoạn, đoán
Từng chữ
- 中trungở giữa; ở bên trong
- 断đoạn, đoánđứt; cắt đứt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa中断 (trung đoạn — Hán-Việt) chỉ sự dừng lại không hoàn toàn, có khả năng tiếp tục. Phân biệt với 断绝 (duànjué — cắt đứt hoàn toàn), 停止 (tíngzhǐ — dừng lại, có thể chủ động).
Câu ví dụ
- 网络中断导致会议无法继续
Mạng bị gián đoạn khiến cuộc họp không thể tiếp tục
- 他的学业因为生病而中断了一年
Việc học của anh ấy bị gián đoạn một năm vì bệnh
- 两国的外交关系曾经中断过
Quan hệ ngoại giao giữa hai nước từng bị gián đoạn
- 请不要中断正在进行的程序
Xin đừng ngắt chương trình đang chạy
Kết hợp thường gặp
- 中断联系
cắt đứt liên lạc
- 中断学习
gián đoạn việc học
- 网络中断
mạng gián đoạn
- 不得中断
không được gián đoạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.