Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường kết hợp với các danh từ như nguồn điện, liên lạc, đường rút lui
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thiết đoạn, đoán
Từng chữ
- 切thiếtcắt, chạm khắc; cần kíp
- 断đoạn, đoánđứt; cắt đứt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgắt hoặc cắt đứt nguồn (điện, nước, liên lạc...).
Câu ví dụ
- 切断电源
Ngắt điện
- 切断联系
Cắt đứt liên lạc
- 切断水源
Cắt nguồn nước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.