Từ vựng tiếng Trung
qiē*chú

Nghĩa tiếng Việt

cắt bỏ

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 切: Bao gồm bộ '刀' (dao) và bộ '七' (bảy), chỉ hành động cắt, xén.
  • 除: Kết hợp bộ '阝' (gò đất) và bộ '余' (phần dư), thể hiện hành động loại bỏ, trừ khử.

切除: Hành động cắt bỏ, loại bỏ.

Từ ghép thông dụng

切割qiēgē

cắt, xén

清除qīngchú

dọn sạch, loại bỏ

除去chúqù

loại bỏ, trừ đi