Từ vựng tiếng Trung
qiē*gē

Nghĩa tiếng Việt

cắt

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao, kiếm)

4 nét

Bộ: (dao, kiếm)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 切: Ký tự này gồm bộ '七' (số bảy) và bộ '刀' (dao). Liên tưởng đến việc dùng dao cắt một thứ gì đó thành bảy phần.
  • 割: Ký tự này có bộ '宀' (mái nhà) ở trên, '害' (tác hại) ở giữa, và bộ '刂' (dao) bên cạnh. Liên tưởng đến việc dùng dao để giải quyết vấn đề hoặc tác hại nào đó trong nhà.

Cả hai ký tự đều liên quan đến hành động cắt hoặc tách, thường sử dụng dao hoặc vật sắc bén.

Từ ghép thông dụng

切片qiēpiàn

cắt lát

割草gēcǎo

cắt cỏ

分割fēngē

phân chia, tách rời