Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong công nghiệp hoặc cơ khí để chỉ việc cắt các vật liệu cứng như kim loại, đá
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thiết cát
Từng chữ
- 切thiếtcắt, chạm khắc; cần kíp
- 割cátcắt đứt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho việc cắt vật chất (kim loại, bánh...) hoặc phẫu thuật.
Câu ví dụ
- 切割蛋糕
Cắt bánh kem
- 激光切割
Cắt laser
- 切割金属
Cắt kim loại
- 切割手术
Phẫu thuật cắt
- 被切割
Bị cắt (chia sẻ, cắt giảm)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.