Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLoại bỏ hoặc khử.
Câu ví dụ
- 我们需要清除房间里的垃圾。
Chúng ta cần dọn sạch rác trong phòng.
- 清除障碍后工作进展顺利。
Sau khi loại bỏ chướng ngại, công việc diễn ra thuận lợi.
- 医生帮助病人清除体内毒素。
Bác sĩ giúp bệnh nhân loại bỏ độc tố trong cơ thể.
Kết hợp thường gặp
- 清除垃圾
- 清除障碍
- 清除思想
- 清除隐患
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.