Từ vựng tiếng Trung
qīng*chú

Nghĩa tiếng Việt

dọn sạch, loại bỏ, thanh trừ

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (đống đất)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Loại bỏ hoặc khử.

Câu ví dụ

  • 我们需要清除房间里的垃圾。Wǒmen xūyào qīngchú fángjiān lǐ de lājī. thanh 3

    Chúng ta cần dọn sạch rác trong phòng.

  • 清除障碍后工作进展顺利。Qīngchú zhàng'ài hòu gōngzuò jìnzhǎn shùnlì. thanh 1

    Sau khi loại bỏ chướng ngại, công việc diễn ra thuận lợi.

  • 医生帮助病人清除体内毒素。Yīshēng bāngzhù bìngrén qīngchú tǐnèi dúsù. thanh 1

    Bác sĩ giúp bệnh nhân loại bỏ độc tố trong cơ thể.

Kết hợp thường gặp

  • 清除垃圾 thanh 5
  • 清除障碍 thanh 5
  • 清除思想 thanh 5
  • 清除隐患 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.