Từ vựng tiếng Trung
qīng*chú

Nghĩa tiếng Việt

dọn sạch

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (đống đất)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 清: Bộ thủy (氵) biểu thị liên quan đến nước. Phần còn lại (青) nghĩa là xanh hoặc thanh, tạo cảm giác trong sạch, thanh khiết.
  • 除: Bộ phụ (阝) kết hợp với phần âm (余), gợi ý việc loại bỏ hoặc làm sạch một vùng đất.

清除 nghĩa là làm sạch, loại bỏ những thứ không cần thiết hoặc không mong muốn.

Từ ghép thông dụng

清楚qīngchǔ

rõ ràng

清洗qīngxǐ

rửa sạch

删除shānchú

xóa bỏ